- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 320.01 V500NGH
Nhan đề: Nghiệp vụ công tác Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể nhân dân ở cơ sở :
|
DDC
| 320.01 | |
Tác giả CN
| Vũ Dương Châu | |
Nhan đề
| Nghiệp vụ công tác Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể nhân dân ở cơ sở : Chỉnh lý, cập nhật năm 2016 / Vũ Dương Châu, Đỗ Ngọc Ninh, Hoàng Văn Ngoan... | |
Nhan đề
| Giáo trình trung cấp lý luận chính trị - hành chính | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Nxb. Lý luận chính trị, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 159tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề cơ bản về nghiệp vụ công tác Mặt trận Tổ quốc và vận động xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc ở cơ sở; nghiệp vụ công tác công đoàn và vận động công nhân, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh ở cơ sở | |
Từ khóa tự do
| Đoàn thể xã hội | |
Từ khóa tự do
| Nghiệp vụ | |
Từ khóa tự do
| Mặt trận Tổ quốc | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Môn học
| Khoa học xã hội và hành vi | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Ngọc Ninh | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Văn Ngoan | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(1): 2123135 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23743 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 20F74C47-AF91-4ADD-B13F-F58B8C1F8E1A |
|---|
| 005 | 202511071054 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c26000đ |
|---|
| 039 | |y20251107105519|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a320.01|bV500NGH |
|---|
| 100 | |aVũ Dương Châu |
|---|
| 245 | |aNghiệp vụ công tác Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể nhân dân ở cơ sở : |bChỉnh lý, cập nhật năm 2016 / |cVũ Dương Châu, Đỗ Ngọc Ninh, Hoàng Văn Ngoan... |
|---|
| 245 | |bGiáo trình trung cấp lý luận chính trị - hành chính |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bNxb. Lý luận chính trị, |c2019 |
|---|
| 300 | |a159tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề cơ bản về nghiệp vụ công tác Mặt trận Tổ quốc và vận động xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc ở cơ sở; nghiệp vụ công tác công đoàn và vận động công nhân, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh ở cơ sở |
|---|
| 653 | |aĐoàn thể xã hội |
|---|
| 653 | |aNghiệp vụ |
|---|
| 653 | |aMặt trận Tổ quốc |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và hành vi |
|---|
| 691 | |aKhoa học chính trị |
|---|
| 692 | |aChính trị học |
|---|
| 700 | |aĐỗ Ngọc Ninh |
|---|
| 700 | |aHoàng Văn Ngoan |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(1): 2123135 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123135
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
320.01 V500NGH
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|