- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 551 PH104GI
Nhan đề: Giáo trình biến đổi khí hậu :
|
DDC
| 551 | |
Tác giả CN
| Phạm Quý Giang | |
Nhan đề
| Giáo trình biến đổi khí hậu : Dùng cho các ngành đào tạo về Quản lý Tài nguyên và Môi trường / Phạm Quý Giang ch.b, Nguyễn Thị Mai Ly | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 234tr. : minh họa ; 24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày các khái niệm cơ bản, phương pháp nghiên cứu, nguyên nhân, biểu hiện và kịch bản của biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu tới các lĩnh vực: Kinh tế - xã hội - năng lượng. Các nỗ lực và thành quả của Việt Nam trong thích ứng với biến đổi khí hậu. | |
Từ khóa tự do
| Biến đổi khí hậu | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Môn học
| Môi trường và bảo vệ môi trường | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Mai Ly | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(5): 2123165-7, 2123174-5 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(65): 1165121-85 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23759 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 889EBEFF-9420-4547-837E-4C221AB33445 |
|---|
| 005 | 202511181601 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044354774|c150000 |
|---|
| 039 | |a20251118160147|bphamhuong|c20251118155812|dtrannhien|y20251117100359|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a551|bPH104GI |
|---|
| 100 | |aPhạm Quý Giang |
|---|
| 245 | |aGiáo trình biến đổi khí hậu : |bDùng cho các ngành đào tạo về Quản lý Tài nguyên và Môi trường / |cPhạm Quý Giang ch.b, Nguyễn Thị Mai Ly |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a234tr. : |bminh họa ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày các khái niệm cơ bản, phương pháp nghiên cứu, nguyên nhân, biểu hiện và kịch bản của biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu tới các lĩnh vực: Kinh tế - xã hội - năng lượng. Các nỗ lực và thành quả của Việt Nam trong thích ứng với biến đổi khí hậu. |
|---|
| 653 | |aBiến đổi khí hậu |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aMôi trường và bảo vệ môi trường |
|---|
| 691 | |aQuản lý tài nguyên và môi trường |
|---|
| 692 | |aQuản lý tài nguyên và môi trường |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Mai Ly |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(5): 2123165-7, 2123174-5 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(65): 1165121-85 |
|---|
| 890 | |a70 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123174
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
2
|
2123175
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
3
|
2123165
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
4
|
2123166
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
5
|
2123167
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
6
|
1165121
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
1165122
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
1165123
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
1165124
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
1165125
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
551 PH104GI
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|