|
DDC
| 378 |
|
Tác giả CN
| Vũ Vương Trưởng |
|
Nhan đề
| Giáo trình Giao tiếp sư phạm : / Vũ Vương Trưởng, NguyễnThị Tuấn Anh, Nguyễn Thị Huệ |
|
Thông tin xuất bản
| H., 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 150tr. ; 24cm |
|
Mô tả vật lý
| bảng |
|
Tóm tắt
| Tài liệu gồm 3 chương. Chương 1: Những vấn đề chung của giao tiếp sư phạm. Chương 2: Kĩ năng giao tiếp sư phạm. Chương 3: Văn hóa giao tiếp ứng xử trong nhà trường. |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Giao tiếp Sư phạm |
|
Môn học
| Đào tạo giáo viên |
|
Tác giả(bs) CN
| NguyễnThị Tuấn Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Huệ |
|
Tác giả(bs) TT
| Bộ giáo dục và đào tạo |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(5): 2123168-72 |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(65): 1165056-120 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23760 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E4263A23-433A-4B94-BE35-6F2B3818A708 |
|---|
| 005 | 202511171020 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040460509 |
|---|
| 020 | |c75000 |
|---|
| 039 | |y20251117102056|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a378|bV500GI |
|---|
| 100 | |a Vũ Vương Trưởng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Giao tiếp sư phạm : / |cVũ Vương Trưởng, NguyễnThị Tuấn Anh, Nguyễn Thị Huệ |
|---|
| 260 | |aH., |c2025 |
|---|
| 300 | |a150tr. ; |c24cm |
|---|
| 300 | |bbảng |
|---|
| 520 | |aTài liệu gồm 3 chương. Chương 1: Những vấn đề chung của giao tiếp sư phạm. Chương 2: Kĩ năng giao tiếp sư phạm. Chương 3: Văn hóa giao tiếp ứng xử trong nhà trường. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp Sư phạm |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aNguyễnThị Tuấn Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Huệ |
|---|
| 710 | |aBộ giáo dục và đào tạo |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(5): 2123168-72 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(65): 1165056-120 |
|---|
| 890 | |a70|b10|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123168
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123169
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
2123170
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
2123171
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
2123172
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
1165056
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
1165057
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
1165058
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
1165059
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
1165060
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
378 V500GI
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào