Thông tin tài liệu
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 338.4 B510T
    Nhan đề: Tuyến điểm du lịch Việt Nam /
DDC 338.4
Tác giả CN Bùi Thị Hải Yến
Nhan đề Tuyến điểm du lịch Việt Nam / Bùi Thị Hải Yến
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 9
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục, 2017
Mô tả vật lý 499tr. ; 24cm
Tóm tắt Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Danh lam thắng cảnh
Môn học Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân
Địa chỉ HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2115849-53
Địa chỉ HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(45): 1160938-82
00000000nam#a2200000ui#4500
00116446
00211
00484154496-60D5-42E9-9A1C-3639301EBFB3
005202012101503
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020 |c100000
039|a20201210150624|btrannhien|c20181218155927|dphamhuong|y20181130090527|ztrannhien
082 |a338.4|bB510T
100 |aBùi Thị Hải Yến
245 |aTuyến điểm du lịch Việt Nam / |cBùi Thị Hải Yến
250 |aTái bản lần thứ 9
260 |aH. : |bGiáo dục, |c2017
300 |a499tr. ; |c24cm
520 |aKhái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ
653 |aViệt Nam
653 |aDu lịch
653 |aDanh lam thắng cảnh
690|aDu lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân
691|aDu lịch
692|aDu lịch
852|aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2115849-53
852|aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(45): 1160938-82
8561|uhttp://thuvien.daihochalong.edu.vn/KIPOSDATA1/bia%20sach/Tuy%E1%BA%BFn%20%C4%91i%E1%BB%83m%20du%20l%E1%BB%8Bch%20vi%E1%BB%87t%20nam.jpg
890|d0|a50|b58
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 1160938 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 1
2 1160939 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 2
3 1160940 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 3
4 1160941 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 4
5 1160942 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 5
6 1160943 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 6
7 1160944 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 7
8 1160945 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 8
9 1160946 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 9
10 1160947 Kho mượn sô 1 tầng 2 338.4 B510T Sách giáo trình 10 Hạn trả:04-05-2022