|
DDC
| 495.1 |
|
Tác giả CN
| Vũ Lê Anh |
|
Nhan đề
| 2500 câu giao tiếp tiếng Hoa : Hoa - Anh - Việt / Vũ Lê Anh |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Hà Nội, 2007 |
|
Mô tả vật lý
| 134 tr. ; 21 cm |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Hoa |
|
Từ khóa tự do
| Giao tiếp tiếng Hoa |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2120677-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15384 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | D9F707A5-BD54-479D-9A80-D31B26F5D841 |
|---|
| 005 | 202312260926 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c35000 |
|---|
| 039 | |a20231226092636|bphamhuong|c20200721133304|dhangpham|y20170428133356|zhangpham |
|---|
| 082 | |a495.1|bV500H |
|---|
| 100 | |aVũ Lê Anh |
|---|
| 245 | |a2500 câu giao tiếp tiếng Hoa : |bHoa - Anh - Việt / |cVũ Lê Anh |
|---|
| 260 | |aH. : |bHà Nội, |c2007 |
|---|
| 300 | |a134 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 653 | |aTiếng Hoa |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp tiếng Hoa |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2120677-8 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2120677
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
495.1 V500H
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2120678
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
495.1 V500H
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào