- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 372 L250D
Nhan đề: Dạy học môn Tiếng Việt lớp 1 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 /
|
DDC
| 372 | |
Tác giả CN
| Lê Phương Nga | |
Nhan đề
| Dạy học môn Tiếng Việt lớp 1 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 / Lê Phương Nga | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Sư phạm, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 139tr. : minh họa ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những điểm mới của môn Tiếng Việt lớp 1 chương trình 2018, sách giáo khoa Tiếng Việt chương trình 2018, thiết kế bài học Tiếng Việt lớp 1 theo chương trình 2018, những phẩm chất, kiến thức, kĩ năng giáo viên cần có để tổ chức dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 1 theo chương trình 2018. Đánh giá năng lực môn Tiếng Việt của học sinh lớp 1 | |
Từ khóa tự do
| Lớp 1 | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(1): 2122964 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23320 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 055019B2-981C-4A1A-817D-451E486780C6 |
|---|
| 005 | 202507091126 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045492628|c60000 |
|---|
| 039 | |y20250709112644|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a372|bL250D |
|---|
| 100 | |aLê Phương Nga |
|---|
| 245 | |aDạy học môn Tiếng Việt lớp 1 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 / |cLê Phương Nga |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2022 |
|---|
| 300 | |a139tr. : |bminh họa ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những điểm mới của môn Tiếng Việt lớp 1 chương trình 2018, sách giáo khoa Tiếng Việt chương trình 2018, thiết kế bài học Tiếng Việt lớp 1 theo chương trình 2018, những phẩm chất, kiến thức, kĩ năng giáo viên cần có để tổ chức dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 1 theo chương trình 2018. Đánh giá năng lực môn Tiếng Việt của học sinh lớp 1 |
|---|
| 653 | |aLớp 1 |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 691 | |aGiáo dục Tiểu học |
|---|
| 692 | |aTiếng Việt |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(1): 2122964 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2122964
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372 L250D
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|