- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070.4 TR121B
Nhan đề: Báo chí, truyền thông - Những góc tiếp cận :
|
DDC
| 070.4 | |
Tác giả CN
| Trần Bá Dung | |
Nhan đề
| Báo chí, truyền thông - Những góc tiếp cận : Lý thuyết - Kỹ năng - Đạo đức / Trần Bá Dung | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông | |
Mô tả vật lý
| 447tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Gồm các bài viết cung cấp một số kiến thức về lý thuyết, một số kinh nghiệm và kỹ năng làm báo, đạo đức nghề báo, ở các góc tiếp cận riêng của tác giả: Về xu thế vận động của truyền thông đại chúng, những cách tiếp cận trong nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận, phân tích tác phẩm báo chí điều tra, làm thế nào để đi tới tận cùng của vấn đề, đạo đức trong phản biện báo chí... | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Truyền thông | |
Môn học
| Báo chí và thông tin | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123377-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23809 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F467DD6A-BE3D-478D-93B2-D1148BE91943 |
|---|
| 005 | 202604060954 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c215000 |
|---|
| 039 | |y20260406095423|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a070.4|bTR121B |
|---|
| 100 | |aTrần Bá Dung |
|---|
| 245 | |aBáo chí, truyền thông - Những góc tiếp cận : |bLý thuyết - Kỹ năng - Đạo đức / |cTrần Bá Dung |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông |
|---|
| 300 | |a447tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGồm các bài viết cung cấp một số kiến thức về lý thuyết, một số kinh nghiệm và kỹ năng làm báo, đạo đức nghề báo, ở các góc tiếp cận riêng của tác giả: Về xu thế vận động của truyền thông đại chúng, những cách tiếp cận trong nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận, phân tích tác phẩm báo chí điều tra, làm thế nào để đi tới tận cùng của vấn đề, đạo đức trong phản biện báo chí... |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aTruyền thông |
|---|
| 690 | |aBáo chí và thông tin |
|---|
| 691 | |aBáo chí và truyền thông |
|---|
| 692 | |aBáo chí |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123377-8 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123377
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 TR121B
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123378
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 TR121B
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|