|
DDC
| 420 |
|
Tác giả CN
| D. K. Dreardorff Ed.. |
|
Nhan đề
| The Sage handbook of intercultural competence / D. K. Dreardorff Ed. |
|
Thông tin xuất bản
| Sage, 2009 |
|
Mô tả vật lý
| 542 p. |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ Anh |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 2 tầng 2(1): 1200263 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23829 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 625F13EC-27E5-4F94-96B3-2ABE88C5D474 |
|---|
| 005 | 202604160828 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260416083104|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a420 |
|---|
| 100 | |aD. K. Dreardorff Ed.. |
|---|
| 245 | |aThe Sage handbook of intercultural competence / |cD. K. Dreardorff Ed. |
|---|
| 260 | |bSage, |c2009 |
|---|
| 300 | |a542 p. |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ Anh |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Anh |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 2 tầng 2|j(1): 1200263 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1200263
|
Kho mượn sô 2 tầng 2
|
420
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào