- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 372.3 L250GI
Nhan đề: Giáo trình Phương pháp dạy học khoa học tự nhiên ở trường Trung học cơ sở /
|
DDC
| 372.3 | |
Tác giả CN
| Lê Chí Nguyện | |
Nhan đề
| Giáo trình Phương pháp dạy học khoa học tự nhiên ở trường Trung học cơ sở / Lê Chí Nguyện (ch.b.), Vũ Thị Thu Hoài, Mai Văn Hưng... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 223tr ; 24cm | |
Mô tả vật lý
| minh họa | |
Tóm tắt
| Giới thiệu phương pháp và kỹ thuật dạy học; hướng dẫn xây dựng các kế hoạch bài dạy chi tiết, đáp ứng mục tiêu dạy học phát triển năng lực của học sinh; phương pháp, công cụ đánh giá năng lực của học sinh về kiến thức và kỹ năng, thái độ - năng lực của học sinh | |
Từ khóa tự do
| Khoa học tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Trung học cơ sở | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Mai Văn Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Lại Phương Liên | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Thu Hoài | |
Tác giả(bs) TT
| Nguyễn Quý Vinh | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123514-5 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(3): 1165450-2 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23919 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | FC5542A2-FE67-45C8-8477-C1A10378A2F2 |
|---|
| 005 | 202606290953 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c90000 |
|---|
| 039 | |a20260629095339|bphamhuong|y20260629093833|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a372.3|bL250GI |
|---|
| 100 | |aLê Chí Nguyện |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Phương pháp dạy học khoa học tự nhiên ở trường Trung học cơ sở / |cLê Chí Nguyện (ch.b.), Vũ Thị Thu Hoài, Mai Văn Hưng... |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a223tr ; |c24cm |
|---|
| 300 | |bminh họa |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu phương pháp và kỹ thuật dạy học; hướng dẫn xây dựng các kế hoạch bài dạy chi tiết, đáp ứng mục tiêu dạy học phát triển năng lực của học sinh; phương pháp, công cụ đánh giá năng lực của học sinh về kiến thức và kỹ năng, thái độ - năng lực của học sinh |
|---|
| 653 | |aKhoa học tự nhiên |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aTrung học cơ sở |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aMai Văn Hưng |
|---|
| 700 | |aLại Phương Liên |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Thu Hoài |
|---|
| 710 | |aNguyễn Quý Vinh |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123514-5 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(3): 1165450-2 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123514
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372.3 L250GI
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123515
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372.3 L250GI
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1165450
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 L250GI
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1165451
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 L250GI
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1165452
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 L250GI
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|