- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 372.3 M103D
Nhan đề: Dạy học Khoa học tự nhiên 6 /
|
DDC
| 372.3 | |
Tác giả CN
| Mai Văn Hưng | |
Nhan đề
| Dạy học Khoa học tự nhiên 6 / Mai Văn Hưng (tổng ch.b.), Lê Chí Nguyện, Lê Thị Phượng... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 299tr ; 24cm | |
Mô tả vật lý
| minh họa | |
Tóm tắt
| Giới thiệu phương pháp thiết kế chương trình giảng dạy môn Khoa học tự nhiên 6 với các chủ đề: Mở đầu về khoa học tự nhiên, chất và sự biến đổi của chất, vật chất, năng lượng và sự biến đổi, trái đất và bầu trời | |
Từ khóa tự do
| Khoa học tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Chí Nguyện | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Phượng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thuý Quỳnh | |
Tác giả(bs) TT
| Nguyễn Hoàng Trang | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123516-7 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(3): 1165438-40 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23920 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A5B1CB44-FC7A-4853-B94E-376A9AF86AD6 |
|---|
| 005 | 202606291001 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120000 |
|---|
| 039 | |y20260629100141|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a372.3|bM103D |
|---|
| 100 | |aMai Văn Hưng |
|---|
| 245 | |aDạy học Khoa học tự nhiên 6 / |cMai Văn Hưng (tổng ch.b.), Lê Chí Nguyện, Lê Thị Phượng... |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a299tr ; |c24cm |
|---|
| 300 | |bminh họa |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu phương pháp thiết kế chương trình giảng dạy môn Khoa học tự nhiên 6 với các chủ đề: Mở đầu về khoa học tự nhiên, chất và sự biến đổi của chất, vật chất, năng lượng và sự biến đổi, trái đất và bầu trời |
|---|
| 653 | |aKhoa học tự nhiên |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aLê Chí Nguyện |
|---|
| 700 | |aLê Thị Phượng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thuý Quỳnh |
|---|
| 710 | |aNguyễn Hoàng Trang |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123516-7 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(3): 1165438-40 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123516
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123517
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1165438
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1165439
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1165440
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|