- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 372.3 M103D
Nhan đề: Dạy học Khoa học tự nhiên 9/
|
DDC
| 372.3 | |
Tác giả CN
| Mai Văn Hưng | |
Nhan đề
| Dạy học Khoa học tự nhiên 9/ Mai Văn Hưng (tổng ch.b.), Lê Chí Nguyện, Lê Thị Phượng... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 235tr ; 24cm | |
Mô tả vật lý
| minh họa | |
Tóm tắt
| Giới thiệu phương pháp thiết kế chương trình giảng dạy môn Khoa học tự nhiên 9 với các kiến thức về năng lượng cơ học, năng lượng với cuộc sống, khai thác tài nguyên từ vỏ trái đất, kim loại sự khác nhau cơ bản giữa phi kim và kim loại... | |
Từ khóa tự do
| Khoa học tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Lớp 9 | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Chí Nguyện | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Phượng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thuý Quỳnh | |
Tác giả(bs) TT
| Nguyễn Hoàng Trang | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123522-3 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(3): 1165447-9 |
| | 000 | 00000nem#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23923 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E9EB055A-71E0-412B-BB40-E6E03AF89D39 |
|---|
| 005 | 202606291043 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c96000 |
|---|
| 039 | |y20260629104323|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a372.3|bM103D |
|---|
| 100 | |aMai Văn Hưng |
|---|
| 245 | |aDạy học Khoa học tự nhiên 9/ |cMai Văn Hưng (tổng ch.b.), Lê Chí Nguyện, Lê Thị Phượng... |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a235tr ; |c24cm |
|---|
| 300 | |bminh họa |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu phương pháp thiết kế chương trình giảng dạy môn Khoa học tự nhiên 9 với các kiến thức về năng lượng cơ học, năng lượng với cuộc sống, khai thác tài nguyên từ vỏ trái đất, kim loại sự khác nhau cơ bản giữa phi kim và kim loại... |
|---|
| 653 | |aKhoa học tự nhiên |
|---|
| 653 | |aLớp 9 |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aLê Chí Nguyện |
|---|
| 700 | |aLê Thị Phượng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thuý Quỳnh |
|---|
| 710 | |aNguyễn Hoàng Trang |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123522-3 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(3): 1165447-9 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123522
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123523
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1165447
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1165448
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1165449
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.3 M103D
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|