|
DDC
| 495.782 |
|
Tác giả CN
| Choi Kwon Jin |
|
Tác giả CN
| Song Kyung-Ok |
|
Nhan đề
| Làm chủ ngữ pháp tiếng Hàn / Choi Kwon Jin, Song Kyung-Ok |
|
Nhan đề
| Dành cho người bắt đầu: My Korean Grammar 1 |
|
Thông tin xuất bản
| 2019 |
|
Thông tin xuất bản
| H.Nxb. Hồng Đức |
|
Mô tả vật lý
| 393 tr. |
|
Mô tả vật lý
| 26cm |
|
Từ khóa tự do
| Ngữ pháp |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Hàn |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 2 tầng 2(1): 1200223 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23446 |
|---|
| 002 | 110 |
|---|
| 004 | E6D42408-C06F-431A-82A1-FC15B3D4C10A |
|---|
| 005 | 202509051459 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c280 000 |
|---|
| 039 | |y20250905145928|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a495.782 |
|---|
| 100 | |aChoi Kwon Jin |
|---|
| 100 | |aSong Kyung-Ok |
|---|
| 245 | |aLàm chủ ngữ pháp tiếng Hàn / |cChoi Kwon Jin, Song Kyung-Ok |
|---|
| 245 | |bDành cho người bắt đầu: My Korean Grammar 1 |
|---|
| 260 | |c2019 |
|---|
| 260 | |aH.|bNxb. Hồng Đức |
|---|
| 300 | |a393 tr. |
|---|
| 300 | |c26cm |
|---|
| 653 | |aNgữ pháp |
|---|
| 653 | |aTiếng Hàn |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 2 tầng 2|j(1): 1200223 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1200223
|
Kho mượn sô 2 tầng 2
|
495.782
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào