- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 H450H
Nhan đề: Hồ Chí Minh toàn tập /.
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Hồ Chí Minh | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh toàn tập /. T.1, 1919 - 1924 / Hồ Chí Minh. Nguyễn Thành - ch.b. | |
Lần xuất bản
| Xuất bần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị Quốc gia, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 535tr. : ảnh ; 22cm | |
Tóm tắt
| Tập hợp những tác phẩm, bài nói, bài viết quan trọng của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ năm 1919 đến năm 1924, phản ánh sự chuyển biến trong tư tưởng của người từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa xã hội khoa học... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tủ sách Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội | |
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Tương tưởng Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Môn học
| Khoa học xã hội và hành vi | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thành - ch.b | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(1): 2510831 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23840 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | FD286244-143C-462D-A25A-9A644B6DBF8B |
|---|
| 005 | 202604281554 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260428155902|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a335.4346|bH450H |
|---|
| 100 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh toàn tập /. |nT.1, |p1919 - 1924 / |cHồ Chí Minh. Nguyễn Thành - ch.b. |
|---|
| 250 | |aXuất bần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị Quốc gia, |c2004 |
|---|
| 300 | |a535tr. : |bảnh ; |c22cm |
|---|
| 520 | |aTập hợp những tác phẩm, bài nói, bài viết quan trọng của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ năm 1919 đến năm 1924, phản ánh sự chuyển biến trong tư tưởng của người từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa xã hội khoa học... |
|---|
| 650 | |aTủ sách Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aTương tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và hành vi |
|---|
| 691 | |aKhoa học chính trị |
|---|
| 692 | |aXây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thành - ch.b |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2510831 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2510831
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
335.4346 H450H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|