- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 H450H
Nhan đề: Hồ Chí Minh toàn tập /.
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Hồ Chí Minh | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh toàn tập /. T. 7, 1953 - 1955 / Hồ Chí Minh; Trịnh Nhu (ch.b). | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị Quốc gia, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 637tr. : ảnh ; 22cm | |
Tóm tắt
| Toàn tập các tác phẩm của Hồ Chí Minh trong năm 1953 - 1955 bao gồm: Các điện thư, báo cáo, diễn văn, thơ chúc tế, thư khen, bài báo về các vấn đề đối nội, đối ngoại, văn hoá, xã hội của VN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tủ sách Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Đổi mới | |
Từ khóa tự do
| Ngoại giao | |
Từ khóa tự do
| Cải cách ruộng đất | |
Từ khóa tự do
| Đối nội | |
Môn học
| Khoa học xã hội và hành vi | |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh Nhu- ch.b | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(1): 2510837 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23848 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 471B6C9F-095E-408F-AE4A-0FA0493303F7 |
|---|
| 005 | 202604281615 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260428162022|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a335.4346|bH450H |
|---|
| 100 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh toàn tập /. |nT. 7, |p1953 - 1955 / |cHồ Chí Minh; Trịnh Nhu (ch.b). |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị Quốc gia, |c2004 |
|---|
| 300 | |a637tr. : |bảnh ; |c22cm |
|---|
| 520 | |aToàn tập các tác phẩm của Hồ Chí Minh trong năm 1953 - 1955 bao gồm: Các điện thư, báo cáo, diễn văn, thơ chúc tế, thư khen, bài báo về các vấn đề đối nội, đối ngoại, văn hoá, xã hội của VN |
|---|
| 650 | |aTủ sách Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aĐổi mới |
|---|
| 653 | |aNgoại giao |
|---|
| 653 | |aCải cách ruộng đất |
|---|
| 653 | |aĐối nội |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và hành vi |
|---|
| 691 | |aKhoa học chính trị |
|---|
| 692 | |aXây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
|---|
| 700 | |aTrịnh Nhu- ch.b |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2510837 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2510837
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
335.4346 H450H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|