- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 H450H
Nhan đề: Hồ Chí Minh toàn tập /.
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Hồ Chí Minh | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh toàn tập /. T.4, 1945 -1946 / Hồ Chí Minh; Lê Văn Tích - ch.b. | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị Quốc gia, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 589tr. : ảnh ; 22cm | |
Tóm tắt
| Gồm những tác phẩm, bài viết, bài nói, điện văn, thư từ, tuyên bố, trả lời các nhà báo... của Hồ Chí Minh từ 2/9/1945 đến hết năm 1946 phản ánh những hoạt động sôi nổi đầy sáng tạo của Hồ Chí Minh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tủ sách Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Tác phẩm | |
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Bài viết | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Môn học
| Khoa học xã hội và hành vi | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Văn Tích - ch.b | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(1): 2510834 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23849 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | F10B42C7-64F2-48A6-923B-209360DE873F |
|---|
| 005 | 202605040854 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260504085845|btrannhien|y20260504085531|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a335.4346|bH450H |
|---|
| 100 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh toàn tập /. |nT.4, |p1945 -1946 / |cHồ Chí Minh; Lê Văn Tích - ch.b. |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị Quốc gia, |c2004 |
|---|
| 300 | |a589tr. : |bảnh ; |c22cm |
|---|
| 520 | |aGồm những tác phẩm, bài viết, bài nói, điện văn, thư từ, tuyên bố, trả lời các nhà báo... của Hồ Chí Minh từ 2/9/1945 đến hết năm 1946 phản ánh những hoạt động sôi nổi đầy sáng tạo của Hồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aTủ sách Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aTác phẩm |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aBài viết |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và hành vi |
|---|
| 691 | |aKhoa học chính trị |
|---|
| 692 | |aXây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
|---|
| 700 | |aLê Văn Tích - ch.b |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2510834 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2510834
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
335.4346 H450H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|