|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23859 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 0A5DD2C4-C763-4643-B2E0-C1205F290AD9 |
|---|
| 005 | 202605210917 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044347486|c128000 |
|---|
| 039 | |a20260521091734|bphamhuong|y20260521091635|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a070.4|bH407I |
|---|
| 100 | |aHoang Tuyet Minh |
|---|
| 245 | |aIntercultural communication / |cHoang Tuyet Minh, Duong Thi Thu Huyen |
|---|
| 260 | |aH. : |bHanoi National University, |c2025 |
|---|
| 300 | |a311tr. : ; |c24cm |
|---|
| 653 | |aĐa văn hoá |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 653 | |aTruyền thông |
|---|
| 690 | |aBáo chí và thông tin |
|---|
| 691 | |aBáo chí và truyền thông |
|---|
| 700 | |aDuong Thi Thu Huyen |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123433-4 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123433
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 H407I
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123434
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 H407I
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào