- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 638.1
Nhan đề: Kỹ thuật nuôi ong mật cho mọi nhà /
|
DDC
| 638.1 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Duy Hoan | |
Nhan đề
| Kỹ thuật nuôi ong mật cho mọi nhà / Nguyễn Duy Hoan | |
Thông tin xuất bản
| Nxb.Đại học Thái Nguyên, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 233 tr. ; 21 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày nguồn gốc, phân loại, cấu tạo, lợi ích và đặc điểm sinh học của loài ong mật. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi loài ong mật: Giống ong và phương pháp tạo giống; dụng cụ, thiết bị nuôi; kỹ thuật chăm sóc, quản lý đàn ong; khai thác, bảo quản sản phẩm ong mật; cây nguồn mật; một số bệnh và địch hại của ong mật. | |
Từ khóa tự do
| Kĩ thuật | |
Từ khóa tự do
| Ong mật | |
Từ khóa tự do
| Chăn nuôi | |
Môn học
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(5): 1165315-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23895 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 2F65C6FF-47E8-4594-B0C4-F0784A508ED9 |
|---|
| 005 | 202606241536 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043506655 |
|---|
| 039 | |y20260624153516|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a638.1 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Duy Hoan |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật nuôi ong mật cho mọi nhà / |cNguyễn Duy Hoan |
|---|
| 260 | |bNxb.Đại học Thái Nguyên, |c2025 |
|---|
| 300 | |a233 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày nguồn gốc, phân loại, cấu tạo, lợi ích và đặc điểm sinh học của loài ong mật. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi loài ong mật: Giống ong và phương pháp tạo giống; dụng cụ, thiết bị nuôi; kỹ thuật chăm sóc, quản lý đàn ong; khai thác, bảo quản sản phẩm ong mật; cây nguồn mật; một số bệnh và địch hại của ong mật. |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật |
|---|
| 653 | |aOng mật |
|---|
| 653 | |aChăn nuôi |
|---|
| 690 | |aNông, lâm nghiệp và thủy sản |
|---|
| 691 | |aNông nghiệp |
|---|
| 692 | |aChăn nuôi |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(5): 1165315-9 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1165315
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
638.1
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
1165316
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
638.1
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
1165317
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
638.1
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
1165318
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
638.1
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
1165319
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
638.1
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|