|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23907 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 54B0C5C6-0F76-4282-8021-BBC08E64F0B7 |
|---|
| 005 | 202606261021 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c119000 |
|---|
| 039 | |y20260626102131|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a657|bNG527T |
|---|
| 100 | |aLê Thị Mai |
|---|
| 245 | |aService marketing cases / |cLê Thị Mai (ch.b.), Nguyễn Hương Ly, Lê Bảo Ngọc... |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a231p. ; |c24cm |
|---|
| 300 | |bminh họa |
|---|
| 653 | |aTiếp thị |
|---|
| 690 | |aKinh doanh và quản lý |
|---|
| 700 | |aBùi Mỹ Trinh |
|---|
| 700 | |aLê Bảo Ngọc |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hương Ly |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trung Hiển |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123493-4 |
|---|
| 890 | |c0|d0|a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123493
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
657 NG527T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123494
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
657 NG527T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào