- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 515 PH104PH
Nhan đề: Phương pháp sơ cấp giải các bài toán tổ hợp /
|
DDC
| 515 | |
Tác giả CN
| Phạm Văn Quốc | |
Nhan đề
| Phương pháp sơ cấp giải các bài toán tổ hợp / Phạm Văn Quốc, Phạm Văn Hùng, Nguyễn Vũ Lương... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 123tr. : ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu kiến thức cơ bản về phương pháp truy hồi, chia cặp, phản chứng và nguyên lý cực hạn,... | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp | |
Từ khóa tự do
| Toán tổ hợp | |
Từ khóa tự do
| Sơ cấp | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Vũ Lương | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Văn Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Mạnh Dũng | |
Tác giả(bs) TT
| Tạ Ngọc Hiển | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123510-1 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(3): 1165396-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23917 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 35CC700A-06E4-474F-9703-DA2954A8FD33 |
|---|
| 005 | 202606290900 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000 |
|---|
| 039 | |y20260629090039|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a515|bPH104PH |
|---|
| 100 | |aPhạm Văn Quốc |
|---|
| 245 | |aPhương pháp sơ cấp giải các bài toán tổ hợp / |cPhạm Văn Quốc, Phạm Văn Hùng, Nguyễn Vũ Lương... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a123tr. : ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu kiến thức cơ bản về phương pháp truy hồi, chia cặp, phản chứng và nguyên lý cực hạn,... |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 653 | |aToán tổ hợp |
|---|
| 653 | |aSơ cấp |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Vũ Lương |
|---|
| 700 | |aPhạm Văn Hùng |
|---|
| 700 | |aTrương Mạnh Dũng |
|---|
| 710 | |aTạ Ngọc Hiển |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123510-1 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(3): 1165396-8 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123510
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
515 PH104PH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123511
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
515 PH104PH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
1165396
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
515 PH104PH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
1165397
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
515 PH104PH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
1165398
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
515 PH104PH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|