|
DDC
| 794.1 | |
Tác giả CN
| Hoàng Thị Út | |
Nhan đề
| Giáo trình cờ vua / Hoàng Thị Út (ch.b.), Bùi Ngọc, Nguyễn Đức Việt, Bùi Trọng Hào | |
Nhan đề
| Dành cho người mới bắt đầu chơi cờ, tài liệu giảng dạy cho sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 247tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu môn Cờ vua và cung cấp những kiến thức, chiến thuật cơ bản để phân tích, phán đoán thời cơ giành quyền chủ động chiến thắng từ ván cờ đầu tiên: Tấn công, chiếu và chiếu hết, phòng thủ, hoà cờ, tấn công đôi, chiến thuật giằng (ghim)... | |
Từ khóa tự do
| Cờ vua | |
Từ khóa tự do
| Chiến thuật | |
Môn học
| Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Ngọc | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đức Việt | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Trọng Hào | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123529-30 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23927 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 68E4CCD5-8216-41F2-8D1B-3F021AFEE95C |
|---|
| 005 | 202606301016 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c80000 |
|---|
| 039 | |y20260630101614|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a794.1|bH407B |
|---|
| 100 | |aHoàng Thị Út |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cờ vua / |cHoàng Thị Út (ch.b.), Bùi Ngọc, Nguyễn Đức Việt, Bùi Trọng Hào |
|---|
| 245 | |bDành cho người mới bắt đầu chơi cờ, tài liệu giảng dạy cho sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a247tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu môn Cờ vua và cung cấp những kiến thức, chiến thuật cơ bản để phân tích, phán đoán thời cơ giành quyền chủ động chiến thắng từ ván cờ đầu tiên: Tấn công, chiếu và chiếu hết, phòng thủ, hoà cờ, tấn công đôi, chiến thuật giằng (ghim)... |
|---|
| 653 | |aCờ vua |
|---|
| 653 | |aChiến thuật |
|---|
| 690 | |aDu lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân |
|---|
| 691 | |aThể dục, thể thao |
|---|
| 700 | |aBùi Ngọc |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đức Việt |
|---|
| 700 | |aBùi Trọng Hào |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123529-30 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123529
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
794.1 H407B
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123530
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
794.1 H407B
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|