- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 420
Nhan đề: Cẩm nang viết sáng tạo bằng việc tạo hình /
|
DDC
| 420 | |
Tác giả CN
| Đoàn Thúy Quỳnh | |
Nhan đề
| Cẩm nang viết sáng tạo bằng việc tạo hình / Đoàn Thúy Quỳnh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 130 tr. ; 24 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về lịch sử viết sáng tạo bằng việc tạo hình, khái niệm liên quan đến viết sáng tạo, viết tạo hình, các kiểu tạo hình, tác dụng và ứng dụng của hoạt động viết này. Hướng dẫn cụ thể để viết được tác phẩm tạo hình: Nguyên tắc viết sáng tạo bằng việc tạo hình, quy trình viết sáng tạo bằng việc tạo hình, hướng dẫn viết một số hình quen thuộc trong cuộc sống và dựng video giới thiệu về chúng | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng viết | |
Từ khóa tự do
| Tạo hình | |
Môn học
| Nhân văn | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(3): 1165541-3 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23933 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | C8836870-656D-45F9-A610-AC8F384559DD |
|---|
| 005 | 202607281620 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044354309 |
|---|
| 020 | |c128000 |
|---|
| 039 | |y20260728162027|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a420 |
|---|
| 100 | |aĐoàn Thúy Quỳnh |
|---|
| 245 | |aCẩm nang viết sáng tạo bằng việc tạo hình / |cĐoàn Thúy Quỳnh |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a130 tr. ; |c24 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về lịch sử viết sáng tạo bằng việc tạo hình, khái niệm liên quan đến viết sáng tạo, viết tạo hình, các kiểu tạo hình, tác dụng và ứng dụng của hoạt động viết này. Hướng dẫn cụ thể để viết được tác phẩm tạo hình: Nguyên tắc viết sáng tạo bằng việc tạo hình, quy trình viết sáng tạo bằng việc tạo hình, hướng dẫn viết một số hình quen thuộc trong cuộc sống và dựng video giới thiệu về chúng |
|---|
| 653 | |aKĩ năng viết |
|---|
| 653 | |aTạo hình |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Anh |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(3): 1165541-3 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1165541
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
420
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
1165542
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
420
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
1165543
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
420
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|