|
DDC
| 495.6 |
|
Tác giả CN
| Hoàng Phương Nam |
|
Nhan đề
| Biên soạn hệ thống câu hỏi trắc nghiệm đánh giá kiến thức ngôn ngữ của học phần Tiếng Nhật Sơ cấp 2 ngành Ngôn ngữ Nhật của Trường Đại học Hạ Long / Hoàng Phương Nam |
|
Nhan đề
| Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học cấp Khoa năm 2024 - 2025 / |
|
Thông tin xuất bản
| Quảng Ninh, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 71 tr. ; A4 |
|
Từ khóa tự do
| Câu hỏi trắc nghiệm |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Nhật Sơ cấp 2 |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ Nhật |
|
Tác giả(bs) TT
| Trường Đại học Hạ Long |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 2 tầng 2(1): 2201438 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23766 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | DBFCFE59-A97D-4A7F-B26F-6E6E8C5402A5 |
|---|
| 005 | 202512171443 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251217144436|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a495.6 |
|---|
| 100 | |aHoàng Phương Nam |
|---|
| 245 | |aBiên soạn hệ thống câu hỏi trắc nghiệm đánh giá kiến thức ngôn ngữ của học phần Tiếng Nhật Sơ cấp 2 ngành Ngôn ngữ Nhật của Trường Đại học Hạ Long / |cHoàng Phương Nam |
|---|
| 245 | |bBáo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học cấp Khoa năm 2024 - 2025 / |
|---|
| 260 | |aQuảng Ninh, |c2025 |
|---|
| 300 | |a71 tr. ; |cA4 |
|---|
| 653 | |aCâu hỏi trắc nghiệm |
|---|
| 653 | |aTiếng Nhật Sơ cấp 2 |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ Nhật |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Nhật |
|---|
| 710 | |aTrường Đại học Hạ Long |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 2 tầng 2|j(1): 2201438 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2201438
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
495.6
|
Kết quả NCKH
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào