|
DDC
| 500 |
|
Tác giả CN
| Trường Đại học Hạ Long |
|
Nhan đề
| Thông tin Khoa học. T.02/2017 / Trường Đại học Hạ Long |
|
Thông tin xuất bản
| Quảng Ninh, 2017 |
|
Thông tin xuất bản
| Nxb. Đại học Thái Nguyên |
|
Mô tả vật lý
| 173tr. ; 27cm |
|
Tóm tắt
| Tài liệu gồm 30 bài viết của cán bộ, giảng viên. |
|
Từ khóa tự do
| Đại học Hạ Long |
|
Từ khóa tự do
| Thông tin |
|
Từ khóa tự do
| Khoa học |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 2 tầng 2(21): 2200878-97, 2201441 |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(17): 2512130-46 |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(9): 1160415-23 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23863 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | CA742CEE-FFA9-45C0-B5B0-0A5C316B6780 |
|---|
| 005 | 202605271606 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260527160526|btrannhien|c20260527160520|dtrannhien|y20260527095326|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a500|bTR561TH |
|---|
| 100 | |aTrường Đại học Hạ Long |
|---|
| 245 | |aThông tin Khoa học. |nT.02/2017 / |cTrường Đại học Hạ Long |
|---|
| 260 | |aQuảng Ninh, |c2017 |
|---|
| 260 | |bNxb. Đại học Thái Nguyên |
|---|
| 300 | |a173tr. ; |c27cm |
|---|
| 520 | |aTài liệu gồm 30 bài viết của cán bộ, giảng viên. |
|---|
| 653 | |aĐại học Hạ Long |
|---|
| 653 | |aThông tin |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 690 | |aKhoa học giáo dục |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 2 tầng 2|j(21): 2200878-97, 2201441 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(17): 2512130-46 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(9): 1160415-23 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a47 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2200896
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
1
|
|
|
|
2
|
2200895
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
2
|
|
|
|
3
|
2200894
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
3
|
|
|
|
4
|
2200893
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
4
|
|
|
|
5
|
2200897
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
5
|
|
|
|
6
|
2200892
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
6
|
|
|
|
7
|
2200891
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
7
|
|
|
|
8
|
2200890
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
8
|
|
|
|
9
|
2200889
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
9
|
|
|
|
10
|
2200888
|
Kho đọc số 2 tầng 2
|
500 TR561TH
|
Kết quả NCKH
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào