|
DDC
| 780 |
|
Tác giả CN
| Ngô Thị Hiệp |
|
Nhan đề
| Nhạc lý cơ bản 2 : Tài liệu lưu hành nội bộ: Dùng cho ngành đào tạo Thanh nhạc / Ngô Thị Hiệp |
|
Thông tin xuất bản
| 2026 |
|
Mô tả vật lý
| 109tr. ; A4 |
|
Từ khóa tự do
| Nhạc lý |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 4 tâng 1(1): 2400231 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23942 |
|---|
| 002 | 130 |
|---|
| 004 | BEA499EF-849F-484B-A779-E4968F955616 |
|---|
| 005 | 202609211431 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260921143151|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a780 |
|---|
| 100 | |aNgô Thị Hiệp |
|---|
| 245 | |aNhạc lý cơ bản 2 : |bTài liệu lưu hành nội bộ: Dùng cho ngành đào tạo Thanh nhạc / |cNgô Thị Hiệp |
|---|
| 260 | |c2026 |
|---|
| 300 | |a109tr. ; |cA4 |
|---|
| 653 | |aNhạc lý |
|---|
| 690 | |aNghệ thuật |
|---|
| 691 | |aNghệ thuật trình diễn |
|---|
| 692 | |aThanh nhạc |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 4 tâng 1|j(1): 2400231 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2400231
|
Kho đọc số 4 tâng 1
|
780
|
Tài liệu lưu hành nội bộ
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào