
|
DDC
| 302.2 |
|
Tác giả CN
| Đoàn Chí Thiện |
|
Nhan đề
| Kỹ năng thuyết trình / Đoàn Chí Thiện |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2014 |
|
Mô tả vật lý
| 74tr. : minh họa ; 21cm |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về kỹ năng thuyết trình. Xây dựng nội dung thuyết trình. Phương pháp trình bày bài thuyết trình hiệu quả nhất và những điều nên tránh khi thuyết trình |
|
Từ khóa tự do
| Kĩ năng thuyết trình |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2115662, 2119629 |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(4): 2507158-60, 2507162 |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(9): 1156829-37 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13377 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 69A25C95-28FF-4213-8749-A181C9F4D791 |
|---|
| 005 | 202303021033 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c48000 |
|---|
| 039 | |a20230302103314|bhangpham|c20201125143533|dphamhuong|y20160302105841|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a302.2|bĐ406K |
|---|
| 100 | |aĐoàn Chí Thiện |
|---|
| 245 | |aKỹ năng thuyết trình / |cĐoàn Chí Thiện |
|---|
| 260 | |aH. : |b Thông tin và Truyền thông, |c2014 |
|---|
| 300 | |a74tr. : |bminh họa ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTổng quan về kỹ năng thuyết trình. Xây dựng nội dung thuyết trình. Phương pháp trình bày bài thuyết trình hiệu quả nhất và những điều nên tránh khi thuyết trình |
|---|
| 653 | |aKĩ năng thuyết trình |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aKhác |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2115662, 2119629 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(4): 2507158-60, 2507162 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(9): 1156829-37 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.daihochalong.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/kỹ năng thuyết trình.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b11|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2507162
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
15
|
Hạn trả:28-08-2017
|
|
|
2
|
2507158
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
11
|
|
|
|
3
|
1156835
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
4
|
2119629
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
15
|
|
|
|
5
|
1156833
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
6
|
2507159
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
12
|
|
|
|
7
|
1156830
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
8
|
1156836
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
9
|
1156831
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
10
|
1156837
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
302.2 Đ406K
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào