- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.922808 C108T
Nhan đề: Tổng tập tản văn Ngô Tất Tố /
 |
DDC
| 895.922808 | |
Tác giả CN
| Cao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch | |
Nhan đề
| Tổng tập tản văn Ngô Tất Tố / S.t., b.s., giới thiệu, chú giải: Cao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2011 | |
Mô tả vật lý
| 1206tr. : ảnh ; 30cm | |
Từ khóa tự do
| Tản văn | |
Từ khóa tự do
| Văn học hiện đại | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Môn học
| Nhân văn | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị Thanh Lịch | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(1): 2115685 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(5): 2507523-7 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(9): 1157156-61, 1157460-2 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13427 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 867032D7-BB52-4AC4-9DD5-B099C51E2F24 |
|---|
| 005 | 202011251534 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c450000 |
|---|
| 039 | |a20201125153438|bphamhuong|y20160309093917|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a895.922808|bC108T |
|---|
| 100 | |a Cao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch |
|---|
| 245 | |aTổng tập tản văn Ngô Tất Tố / |cS.t., b.s., giới thiệu, chú giải: Cao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2011 |
|---|
| 300 | |a1206tr. : |bảnh ; |c30cm |
|---|
| 653 | |aTản văn |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aKhác |
|---|
| 692 | |aVăn học Việt Nam |
|---|
| 700 | |aNgô Thị Thanh Lịch |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(1): 2115685 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(5): 2507523-7 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(9): 1157156-61, 1157460-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.daihochalong.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/tổng tập tản văn ngô tất tố.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b2|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1157159
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
2
|
2507525
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
13
|
|
|
|
3
|
1157156
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
4
|
1157461
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
5
|
1157157
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
6
|
2507523
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
11
|
|
|
|
7
|
2507526
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
14
|
|
|
|
8
|
1157462
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
9
|
2507524
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
12
|
|
|
|
10
|
1157160
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
895.922808 C108T
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|