- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 016.8959223 C108T
Nhan đề: Tổng thư mục Ngô Tất Tố /
 |
DDC
| 016.8959223 | |
Tác giả CN
| Cao Đắc Điểm | |
Nhan đề
| Tổng thư mục Ngô Tất Tố / Cao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2010 | |
Mô tả vật lý
| 631tr. : ảnh, bảng ; 24cm | |
Tóm tắt
| Tổng hợp danh mục tác phẩm báo chí và các sáng tác văn học hiện thực của nhà văn Ngô Tất Tố bao gồm cả những tư liệu mới phát hiện được cùng hơn 300 danh mục các lời bình, các công trình nghiên cứu về tác giải | |
Từ khóa tự do
| Ngô Tất Tố | |
Từ khóa tự do
| Tác phẩm | |
Từ khóa tự do
| Nhà văn | |
Từ khóa tự do
| Thư mục | |
Từ khóa tự do
| Văn học hiện đại | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Môn học
| Nhân văn | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị Thanh Lịch | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(3): 2115700, 2119701, 2119864 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(3): 2507050-2 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(9): 1158050-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13648 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 127B44D3-E0F4-46C9-B365-2565D9957DD8 |
|---|
| 005 | 202303020923 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c150000 |
|---|
| 039 | |a20230302092315|bhangpham|c20201126152154|dphamhuong|y20160408100250|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a016.8959223|bC108T |
|---|
| 100 | |aCao Đắc Điểm |
|---|
| 245 | |aTổng thư mục Ngô Tất Tố / |cCao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2010 |
|---|
| 300 | |a631tr. : |bảnh, bảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTổng hợp danh mục tác phẩm báo chí và các sáng tác văn học hiện thực của nhà văn Ngô Tất Tố bao gồm cả những tư liệu mới phát hiện được cùng hơn 300 danh mục các lời bình, các công trình nghiên cứu về tác giải |
|---|
| 653 | |aNgô Tất Tố |
|---|
| 653 | |aTác phẩm |
|---|
| 653 | |aNhà văn |
|---|
| 653 | |aThư mục |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aKhác |
|---|
| 692 | |aVăn học Việt Nam |
|---|
| 700 | |aNgô Thị Thanh Lịch |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(3): 2115700, 2119701, 2119864 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(3): 2507050-2 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(9): 1158050-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.daihochalong.edu.vn/kiposdata1/bia sach/tổng thư mục ngô tất tố.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2507052
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
13
|
|
|
|
2
|
1158053
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
3
|
1158050
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
4
|
2507050
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
11
|
|
|
|
5
|
1158056
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
6
|
2119864
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
15
|
|
|
|
7
|
1158057
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
8
|
1158051
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
9
|
2507051
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
12
|
|
|
|
10
|
2119701
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
016.8959223 C108T
|
Sách tham khảo
|
14
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|