|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 14445 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | F6DB93DD-3B02-43C4-9A13-C95CF3F24B3C |
|---|
| 005 | 202007191436 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20200719143706|bhangpham|y20170220103324|zhangpham |
|---|
| 082 | |a302.2|bD561K |
|---|
| 100 | |aDương Thị Liễu |
|---|
| 245 | |aKỹ năng thuyết trình / |cDương Thị Liễu |
|---|
| 260 | |aH. : |bKinh tế Quốc dân, |c2011 |
|---|
| 300 | |a311tr. ; |c21 cm |
|---|
| 653 | |aKỹ năng |
|---|
| 653 | |aThuyết trình |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 690 | |aDu lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân |
|---|
| 691 | |aDu lịch |
|---|
| 692 | |aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2119543, 2119627 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2508839 |
|---|
| 890 | |a3|b2|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2119627
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
302.2 D561K
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
2
|
2119543
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
302.2 D561K
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
2508839
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
302.2 D561K
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào