|
000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 15569 |
---|
002 | 12 |
---|
004 | 45E140D9-6FFC-4F94-81DE-8526C684FF91 |
---|
005 | 202012141056 |
---|
008 | 081223s2015 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786049028410 |
---|
039 | |a20201214105653|bphamhuong|c20170508085950|dvunga|y20170508084909|zvunga |
---|
082 | |a398|bTR121L |
---|
100 | |aTrần Nguyễn Khánh Phong |
---|
245 | |aTruyện cổ dân tộc Tà Ôi ở Thừa Thiên Huế / |cTrần Nguyễn Khánh Phong |
---|
260 | |aH. : |bKhoa học xã hội, |c2015 |
---|
300 | |a550tr. ; |c21cm |
---|
653 | |aLịch Thái |
---|
653 | |aVăn học dân gian |
---|
653 | |aDân tộc Tà Ôi |
---|
690 | |aNhân văn |
---|
691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam |
---|
692 | |aSáng tác văn học |
---|
700 | |aTrần Nguyễn Khánh Phong |
---|
852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(2): 2510951, 2511234 |
---|
890 | |a2|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
2510951
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
398 TR121L
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
2
|
2511234
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
398 TR121L
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào