- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 612 T100GI
Nhan đề: Giải phẫu -Sinh lí người :
|
DDC
| 612 | |
Tác giả CN
| Tạ Thúy Lan | |
Nhan đề
| Giải phẫu -Sinh lí người : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm / Tạ Thuý Lan (ch.b.), Trần Thị Loan | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Sư phạm, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 561tr. : Hình vẽ, bảng ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những kiến thức về các cấu tạo, chức năng trong cơ thể người, máu và bạch huyết, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hoá, trao đổi chất và năng lượng, hệ tiết niệu và sinh dục... | |
Từ khóa tự do
| Giải phẫu | |
Từ khóa tự do
| Người | |
Từ khóa tự do
| Sinh lí | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Loan | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(3): 2104120-2 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(28): 1113700-18, 1147087, 1154626-32, 1154805 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1628 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 616874A5-57BE-42BE-8133-61A78B90641F |
|---|
| 005 | 202101071459 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210107145923|bphamhuong|c20140310192257|dphamhuong|y20130930142803|zgiangth |
|---|
| 082 | |a612|bT100GI |
|---|
| 100 | |aTạ Thúy Lan |
|---|
| 245 | |aGiải phẫu -Sinh lí người : |bGiáo trình Cao đẳng Sư phạm / |cTạ Thuý Lan (ch.b.), Trần Thị Loan |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2004 |
|---|
| 300 | |a561tr. : |bHình vẽ, bảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |a Giới thiệu những kiến thức về các cấu tạo, chức năng trong cơ thể người, máu và bạch huyết, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hoá, trao đổi chất và năng lượng, hệ tiết niệu và sinh dục... |
|---|
| 653 | |aGiải phẫu |
|---|
| 653 | |aNgười |
|---|
| 653 | |aSinh lí |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 691 | |aGiáo dục Trung học cơ sở |
|---|
| 692 | |aSư phạm Sinh học |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Loan |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(3): 2104120-2 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(28): 1113700-18, 1147087, 1154626-32, 1154805 |
|---|
| 890 | |a31|b20|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2104120
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100GI
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2104121
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100GI
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
2104122
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100GI
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
1113700
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
5
|
1113701
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:07-01-2027
|
|
|
6
|
1113702
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
7
|
1113703
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
8
|
1113704
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
9
|
1113705
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
10
|
1113706
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100GI
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|