- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 543.076 NG527H
Nhan đề: Hóa học phân tích. Câu hỏi và bài tập cân bằng ion trong dung dịch :
|
DDC
| 543.076 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Tinh Dung | |
Nhan đề
| Hóa học phân tích. Câu hỏi và bài tập cân bằng ion trong dung dịch : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm / Nguyễn Tinh Dung, Đào Thị Phương Diệp | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Sư phạm, 2005 | |
Mô tả vật lý
| 363tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Gồm các câu hỏi và các bài tập về các định luật cơ bản của hoá học áp dụng cho các hệ trong dung dịch chất điện li, cân bằng axit - bazơ, cân bằng tạo phức trong dung dịch, cân bằng oxi hoá - khử, dung dịch chứa hợp chất ít tan, cân bằng phân bố chất tan giữa hai dung môn không trộn lẫn | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Hóa học phân tích | |
Từ khóa tự do
| Câu hỏi | |
Từ khóa tự do
| Dung dịch | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Thị Phương Diệp | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(4): 2105129-32 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(42): 1113011-33, 1146778-94, 1151458, 1151474 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 2108 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C19B1829-8512-4BB5-BA40-0FB6EF884D24 |
|---|
| 005 | 202101111530 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210111153037|bphamhuong|c20190328161604|dphamhuong|y20131009170611|zgiangth |
|---|
| 082 | |a543.076|bNG527H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tinh Dung |
|---|
| 245 | |aHóa học phân tích. Câu hỏi và bài tập cân bằng ion trong dung dịch : |bGiáo trình Cao đẳng Sư phạm / |cNguyễn Tinh Dung, Đào Thị Phương Diệp |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2005 |
|---|
| 300 | |a363tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGồm các câu hỏi và các bài tập về các định luật cơ bản của hoá học áp dụng cho các hệ trong dung dịch chất điện li, cân bằng axit - bazơ, cân bằng tạo phức trong dung dịch, cân bằng oxi hoá - khử, dung dịch chứa hợp chất ít tan, cân bằng phân bố chất tan giữa hai dung môn không trộn lẫn |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aHóa học phân tích |
|---|
| 653 | |aCâu hỏi |
|---|
| 653 | |aDung dịch |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aĐào Thị Phương Diệp |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(4): 2105129-32 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(42): 1113011-33, 1146778-94, 1151458, 1151474 |
|---|
| 890 | |a46|b20|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2105129
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
543.076 NG527H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2105130
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
543.076 NG527H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
2105131
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
543.076 NG527H
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
2105132
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
543.076 NG527H
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
1113011
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
543.076 NG527H
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:05-01-2027
|
|
|
6
|
1113012
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
543.076 NG527H
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:05-01-2027
|
|
|
7
|
1113013
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
543.076 NG527H
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:05-01-2027
|
|
|
8
|
1113014
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
543.076 NG527H
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:05-01-2027
|
|
|
9
|
1113015
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
543.076 NG527H
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:05-01-2027
|
|
|
10
|
1113016
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
543.076 NG527H
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:05-01-2027
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|