|
DDC
| 420 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Quốc Hùng, M.A. |
|
Nhan đề
| Hướng dẫn kỹ thuật phiên dịch Anh - Việt, Việt - Anh / Nguyễn Quốc Hùng, M.A. |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ I có sửa chữa và bổ sung |
|
Thông tin xuất bản
| 2025 |
|
Thông tin xuất bản
| Nxb. Phụ Nữ Việt Nam |
|
Mô tả vật lý
| 300 tr. |
|
Mô tả vật lý
| 24cm |
|
Từ khóa tự do
| Anh - Việt |
|
Từ khóa tự do
| Việt - Anh |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật phiên dịch |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123407-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23817 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | B585D17E-4946-4728-9A94-2847238177F5 |
|---|
| 005 | 202604061613 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120000 |
|---|
| 039 | |y20260406161306|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a420 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Quốc Hùng, M.A. |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn kỹ thuật phiên dịch Anh - Việt, Việt - Anh / |cNguyễn Quốc Hùng, M.A. |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ I có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |c2025 |
|---|
| 260 | |bNxb. Phụ Nữ Việt Nam |
|---|
| 300 | |a300 tr. |
|---|
| 300 | |c24cm |
|---|
| 653 | |aAnh - Việt |
|---|
| 653 | |aViệt - Anh |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật phiên dịch |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Anh |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123407-8 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123407
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
420
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123408
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
420
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào