|
DDC
| 070.4 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Minh Tiến |
|
Nhan đề
| Từ điển thuật ngữ chuyên ngành báo chí Anh-Việt : = English-VietNamese dictionary of journalism / Nguyễn Minh Tiến biên soạn |
|
Thông tin xuất bản
| Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2019 |
|
Mô tả vật lý
| 816tr. ; 21cm |
|
Từ khóa tự do
| Báo chí |
|
Từ khóa tự do
| Từ điển |
|
Môn học
| Báo chí và thông tin |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123409-10 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23818 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | A7286E44-5E6E-4E52-A6D3-30DAEF11109C |
|---|
| 005 | 202604070847 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c320000 |
|---|
| 039 | |y20260407084741|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a070.4|bNG527T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Minh Tiến |
|---|
| 245 | |aTừ điển thuật ngữ chuyên ngành báo chí Anh-Việt : |b= English-VietNamese dictionary of journalism / |cNguyễn Minh Tiến biên soạn |
|---|
| 260 | |aĐà Nẵng : |bNxb. Đà Nẵng, |c2019 |
|---|
| 300 | |a816tr. ; |c21cm |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aTừ điển |
|---|
| 690 | |aBáo chí và thông tin |
|---|
| 691 | |aBáo chí và truyền thông |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123409-10 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123409
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123410
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào