|
DDC
| 576.5 |
|
Tác giả CN
| Niwes Ruangpanis |
|
Nhan đề
| Sổ tay kỹ thuật sản xuất giống cá mú mè / Lê Đình Bửu dịch |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Khoa học và kỹ thuật, 2004 |
|
Mô tả vật lý
| 36tr. : minh họa ; 27cm |
|
Từ khóa tự do
| Cá mú mè |
|
Từ khóa tự do
| sổ tay |
|
Từ khóa tự do
| Giống cá |
|
Môn học
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(1): 2123420 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23828 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | D9FD467B-E455-43C9-AA49-83F065AAD02B |
|---|
| 005 | 202604160806 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260416080620|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a576.5|bN300S |
|---|
| 100 | |aNiwes Ruangpanis |
|---|
| 245 | |aSổ tay kỹ thuật sản xuất giống cá mú mè / |cLê Đình Bửu dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2004 |
|---|
| 300 | |a36tr. : |bminh họa ; |c27cm |
|---|
| 653 | |aCá mú mè |
|---|
| 653 | |asổ tay |
|---|
| 653 | |aGiống cá |
|---|
| 690 | |aNông, lâm nghiệp và thủy sản |
|---|
| 691 | |aThủy sản |
|---|
| 692 | |aNuôi trồng thủy sản |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(1): 2123420 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123420
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
576.5 N300S
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào