|
DDC
| 362.7 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Từ An |
|
Nhan đề
| Kỹ năng phòng tránh bạo lực cho phụ nữ và trẻ em / Nguyễn Thị Từ An |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Phụ nữ Việt Nam, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 98 tr. ; 21 cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày những loại bạo lực phổ biến, sơ lược tình hình bạo lực ở một vài nước trên thế giới và tại Việt Nam; nhấn mạnh hậu quả của bạo lực; cách nhận biết bạo lực và xử lý bạo lực; những biện pháp phòng tránh bạo lực |
|
Từ khóa tự do
| Bạo lực |
|
Từ khóa tự do
| Phụ nữ |
|
Từ khóa tự do
| Trẻ em |
|
Từ khóa tự do
| Kĩ năng |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(12): 1165278-89 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23884 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 32AA1BE7-F25C-4580-832F-B23B98EB3D5F |
|---|
| 005 | 202606101447 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326231786 |
|---|
| 039 | |y20260610144712|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a362.7 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Từ An |
|---|
| 245 | |aKỹ năng phòng tránh bạo lực cho phụ nữ và trẻ em / |cNguyễn Thị Từ An |
|---|
| 260 | |aH. : |bPhụ nữ Việt Nam, |c2025 |
|---|
| 300 | |a98 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những loại bạo lực phổ biến, sơ lược tình hình bạo lực ở một vài nước trên thế giới và tại Việt Nam; nhấn mạnh hậu quả của bạo lực; cách nhận biết bạo lực và xử lý bạo lực; những biện pháp phòng tránh bạo lực |
|---|
| 653 | |aBạo lực |
|---|
| 653 | |aPhụ nữ |
|---|
| 653 | |aTrẻ em |
|---|
| 653 | |aKĩ năng |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aKhác |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(12): 1165278-89 |
|---|
| 890 | |a12 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1165278
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
1165279
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
1165280
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
1165281
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
1165282
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
1165283
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
1165284
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
1165285
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
1165286
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
1165287
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
362.7
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào