- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 338.4 NG527GI
Nhan đề: Giáo trình marketing du lịch /
|
DDC
| 338.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thu Thuỷ | |
Nhan đề
| Giáo trình marketing du lịch / Nguyễn Thu Thuỷ (ch.b.), Tô Quang Long, Nguyễn Thu Hương, Bùi Minh Thuý | |
Lần xuất bản
| Nối bản lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 379tr. : minh họa ; 24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về marketing và marketing du lịch; phân tích, đánh giá và quản trị kế hoạch marketing du lịch; quyết định marketing hỗn hợp trong doanh nghiệp du lịch | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Du lịch | |
Từ khóa tự do
| Tiếp thị | |
Môn học
| Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân | |
Tác giả(bs) CN
| Tô Quang Long | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Minh Thúy | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123502-3 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(3): 1165489-91 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23913 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 11C49D12-9DE8-47BB-A6D4-D2C66D4036E3 |
|---|
| 005 | 202606261523 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c140000 |
|---|
| 039 | |y20260626152319|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a338.4|bNG527GI |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thu Thuỷ |
|---|
| 245 | |aGiáo trình marketing du lịch / |cNguyễn Thu Thuỷ (ch.b.), Tô Quang Long, Nguyễn Thu Hương, Bùi Minh Thuý |
|---|
| 250 | |aNối bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2024 |
|---|
| 300 | |a379tr. : |bminh họa ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về marketing và marketing du lịch; phân tích, đánh giá và quản trị kế hoạch marketing du lịch; quyết định marketing hỗn hợp trong doanh nghiệp du lịch |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aDu lịch |
|---|
| 653 | |aTiếp thị |
|---|
| 690 | |aDu lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân |
|---|
| 691 | |aDu lịch |
|---|
| 700 | |aTô Quang Long |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thu Hương |
|---|
| 700 | |aBùi Minh Thúy |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123502-3 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(3): 1165489-91 |
|---|
| 890 | |c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123502
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
338.4 NG527GI
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123503
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
338.4 NG527GI
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1165489
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
338.4 NG527GI
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1165490
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
338.4 NG527GI
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1165491
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
338.4 NG527GI
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|