|
DDC
| 070.4 |
|
Tác giả CN
| Lê Thanh Hà |
|
Nhan đề
| Truyền thông đa phương tiện / Lê Thanh Hà (ch.b.), Ngô Thị Duyên, Ma Thị Châu |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 338tr. ; 24cm |
|
Mô tả vật lý
| minh họa |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu các vấn đề cơ bản trong truyền thông đa phương tiện; truyền thông video; truyền thông âm thanh; chuẩn truyền thông đa phương tiện; giao thức truyền thông và ứng dụng đa phương tiện |
|
Từ khóa tự do
| Truyền thông đa phương tiện |
|
Môn học
| Báo chí và thông tin |
|
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị Duyên |
|
Tác giả(bs) CN
| Ma Thị Châu |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123504-5 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23914 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 1C779211-EEDC-436D-9E42-440FD647A4B8 |
|---|
| 005 | 202606301020 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c140000đ |
|---|
| 039 | |a20260630102005|btrannhien|y20260626161001|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a070.4|bL250TR |
|---|
| 100 | |aLê Thanh Hà |
|---|
| 245 | |aTruyền thông đa phương tiện / |cLê Thanh Hà (ch.b.), Ngô Thị Duyên, Ma Thị Châu |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a338tr. ; |c24cm |
|---|
| 300 | |bminh họa |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các vấn đề cơ bản trong truyền thông đa phương tiện; truyền thông video; truyền thông âm thanh; chuẩn truyền thông đa phương tiện; giao thức truyền thông và ứng dụng đa phương tiện |
|---|
| 653 | |aTruyền thông đa phương tiện |
|---|
| 690 | |aBáo chí và thông tin |
|---|
| 691 | |aBáo chí và truyền thông |
|---|
| 692 | |aBáo chí |
|---|
| 700 | |aNgô Thị Duyên |
|---|
| 700 | |aMa Thị Châu |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123504-5 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123504
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 L250TR
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123505
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 L250TR
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1165408
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
070.4 L250TR
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1165409
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
070.4 L250TR
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1165410
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
070.4 L250TR
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào