
|
DDC
| 495.782 |
|
Tác giả CN
| Lê Nguyệt Minh |
|
Nhan đề
| Tài liệu bổ trợ giảng dạy và học từ vựng, ngữ pháp giáo trình Tiếng Hàn Seoul 4A / Lê Nguyệt Minh |
|
Nhan đề
| Tài liệu lưu hành nội bộ. Dùng cho ngành đào tạo: Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
Thông tin xuất bản
| 2026 |
|
Thông tin xuất bản
| H. |
|
Mô tả vật lý
| 207 tr. |
|
Mô tả vật lý
| A4 |
|
Từ khóa tự do
| Hàn Quốc |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Hàn Seoul |
|
Từ khóa tự do
| Ngữ pháp |
|
Tác giả(bs) TT
| Trường Đại học Hạ Long |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 4 tâng 1(1): 2400238 |
|
Tệp tin điện tử
| http://thuvien.daihochalong.edu.vn/kiposdata1/bia sach/h2.png |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23949 |
|---|
| 002 | 130 |
|---|
| 004 | D53F6870-057E-441E-A9CE-05E8EE8BC95E |
|---|
| 005 | 202609291436 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260929143649|bphamhuong|y20260922111503|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a495.782 |
|---|
| 100 | |aLê Nguyệt Minh |
|---|
| 245 | |aTài liệu bổ trợ giảng dạy và học từ vựng, ngữ pháp giáo trình Tiếng Hàn Seoul 4A / |cLê Nguyệt Minh |
|---|
| 245 | |bTài liệu lưu hành nội bộ. Dùng cho ngành đào tạo: Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 260 | |c2026 |
|---|
| 260 | |aH. |
|---|
| 300 | |a207 tr. |
|---|
| 300 | |cA4 |
|---|
| 653 | |aHàn Quốc |
|---|
| 653 | |aTiếng Hàn Seoul |
|---|
| 653 | |aNgữ pháp |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 710 | |aTrường Đại học Hạ Long |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 4 tâng 1|j(1): 2400238 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.daihochalong.edu.vn/kiposdata1/bia sach/h2.png |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2400238
|
Kho đọc số 4 tâng 1
|
495.782
|
Tài liệu lưu hành nội bộ
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào