Thông tin tài liệu
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 495.922 H566PH
    Nhan đề: Phong cách học tiếng Việt hiện đại /
DDC 495.922
Tác giả CN Hữu Đạt
Nhan đề Phong cách học tiếng Việt hiện đại / Hữu Đạt
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục, 2011
Mô tả vật lý 435tr : sơ đồ, bảng ; 21cm
Tóm tắt Trình bày lịch sử nghiên cứu và những khái niệm cơ bản của phong cách học. Đối tượng, nhiệm vụ và các phương pháp nghiên cứu của phong cách học. Cơ sở phân chia các phong cách chức năng và hoạt động của các phong cách trong tiếng Việt. Giá trị phong cách của một số đơn vị ngôn ngữ và biện pháp tu từ ngữ nghĩa trong tiếng Việt
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Phong cách học
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tu từ
Môn học Nhân văn
Địa chỉ HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2109242-6
Địa chỉ HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1106407-21
00000000nam#a2200000ui#4500
0014100
00211
004C6BD2B1D-7663-4775-8793-89115F47C575
005202010211443
008081223s2011 vm| vie
0091 0
020 |c 52000đ
039|a20201021144316|bphamhuong|c20140401082209|dgiangth|y20140214133342|zphamhuong
082 |a495.922|bH566PH
100 |a Hữu Đạt
245 |aPhong cách học tiếng Việt hiện đại / |c Hữu Đạt
260 |aH. : |bGiáo dục, |c2011
300 |a 435tr : |bsơ đồ, bảng ; |c21cm
520 |aTrình bày lịch sử nghiên cứu và những khái niệm cơ bản của phong cách học. Đối tượng, nhiệm vụ và các phương pháp nghiên cứu của phong cách học. Cơ sở phân chia các phong cách chức năng và hoạt động của các phong cách trong tiếng Việt. Giá trị phong cách của một số đơn vị ngôn ngữ và biện pháp tu từ ngữ nghĩa trong tiếng Việt
653 |a Ngôn ngữ
653 |a Phong cách học
653 |a Tiếng Việt
653|a Giáo trình
653|a Tu từ
690|aNhân văn
691|aNgôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam
692|aTiếng Việt và văn hóa Việt Nam
852|aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2109242-6
852|aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1106407-21
890|a20|b19|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 1106407 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 1 Hạn trả:05-01-2027
2 1106408 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 2 Hạn trả:02-02-2024
3 1106409 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 3 Hạn trả:05-01-2027
4 1106410 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 4 Hạn trả:02-02-2024
5 1106411 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 5 Hạn trả:02-02-2024
6 1106412 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 6 Hạn trả:02-02-2024
7 1106413 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 7 Hạn trả:02-02-2024
8 1106414 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 8 Hạn trả:05-01-2027
9 1106415 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 9 Hạn trả:05-01-2027
10 1106416 Kho mượn sô 1 tầng 2 495.922 H566PH Sách giáo trình 10 Hạn trả:05-01-2027