- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 579 TR121PH
Nhan đề: Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm /
|
DDC
| 579 | |
Tác giả CN
| Trần Linh Thước | |
Nhan đề
| Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm / Trần Linh Thước | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 7 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 232tr : minh hoạ ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm. Yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật. Phương pháp thu, bảo quản và chuẩn bị mẫu. Kỹ thuật, qui trình phân tích kiểm nghiệm vi sinh vật... | |
Từ khóa tự do
| Kiểm nghiệm | |
Từ khóa tự do
| Mĩ phẩm | |
Từ khóa tự do
| Nước | |
Từ khóa tự do
| Phân tích | |
Từ khóa tự do
| Thực phẩm | |
Từ khóa tự do
| Vi sinh vật | |
Môn học
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2109372-6 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1107159-73 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4127 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4388943E-6B23-459A-A1D7-EB896BF4ADC0 |
|---|
| 005 | 202010211513 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c 45000đ |
|---|
| 039 | |a20201021151335|bphamhuong|c20140217195311|dphamhuong |
|---|
| 082 | |a 579|bTR121PH |
|---|
| 100 | |aTrần Linh Thước |
|---|
| 245 | |aPhương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm / |cTrần Linh Thước |
|---|
| 250 | |a Tái bản lần thứ 7 |
|---|
| 260 | |aH. : |bGiáo dục, |c2012 |
|---|
| 300 | |a232tr : |bminh hoạ ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm. Yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật. Phương pháp thu, bảo quản và chuẩn bị mẫu. Kỹ thuật, qui trình phân tích kiểm nghiệm vi sinh vật... |
|---|
| 653 | |a Kiểm nghiệm |
|---|
| 653 | |a Mĩ phẩm |
|---|
| 653 | |a Nước |
|---|
| 653 | |a Phân tích |
|---|
| 653 | |a Thực phẩm |
|---|
| 653 | |a Vi sinh vật |
|---|
| 690 | |aNông, lâm nghiệp và thủy sản |
|---|
| 691 | |aNông nghiệp |
|---|
| 692 | |aCông nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2109372-6 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1107159-73 |
|---|
| 890 | |a20|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1107170
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
2
|
1107171
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
3
|
1107172
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
4
|
1107173
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
15
|
Hạn trả:12-11-2026
|
|
|
5
|
2109372
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
579 TR121PH
|
Sách tham khảo
|
16
|
|
|
|
6
|
2109373
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
579 TR121PH
|
Sách tham khảo
|
17
|
|
|
|
7
|
1107159
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
8
|
1107160
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
9
|
1107161
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
10
|
1107162
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
579 TR121PH
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|