|
DDC
| 576.5076 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Minh Công | |
Nhan đề
| Bài tập di truyền : Sách dùng cho các trường đại học và cao đẳng / Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 8 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục, 2013 | |
Mô tả vật lý
| 159tr : bảng ; 27cm | |
Tóm tắt
| Gồm các bài tập về cơ sở vật chất và cơ chế phân tử, cơ chế tế bào của sự kế tục và biến đổi vật chất di truyền. Các qui luật di truyền, tương tác di truyền, di truyền độc lập, liên kết, quần thể và di truyền người | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Di truyền | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Môn học
| Khoa học sự sống | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2109392-6 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1107219-33 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4131 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | ACD607C5-C39D-45FD-869D-7B17B0498C3E |
|---|
| 005 | 202106301106 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c 42000đ |
|---|
| 039 | |a20210630110644|bphamhuong|c20201021152714|dphamhuong|y20140217204332|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a576.5076|bNG527B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Minh Công |
|---|
| 245 | |aBài tập di truyền : |bSách dùng cho các trường đại học và cao đẳng / |cNguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 8 |
|---|
| 260 | |aH. : |b Giáo dục, |c2013 |
|---|
| 300 | |a159tr : |b bảng ; |c27cm |
|---|
| 520 | |a Gồm các bài tập về cơ sở vật chất và cơ chế phân tử, cơ chế tế bào của sự kế tục và biến đổi vật chất di truyền. Các qui luật di truyền, tương tác di truyền, di truyền độc lập, liên kết, quần thể và di truyền người |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aDi truyền |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aKhoa học sự sống |
|---|
| 691 | |aSinh học |
|---|
| 692 | |aSinh học |
|---|
| 700 | |aVũ Đức Lưu, Lê Đình Trung |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2109392-6 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1107219-33 |
|---|
| 890 | |a20|b2|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1107219
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
1107220
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1107221
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1107222
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1107223
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
1107224
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
1107225
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
1107226
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
1107227
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
1107228
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
576.5076 NG527B
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|