|
DDC
| 410 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thiện Giáp | |
Nhan đề
| Dẫn luận ngôn ngữ học / Nguyễn Thiện Giáp (ch.b.), Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 17 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 323tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày bản chất, chức năng nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ. Các đơn vị từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp, chữ viết, các kiểu chữ của các ngôn ngữ thế giới. Sự hình thành, phát triển, đối tượng, nhiệm vụ và mối quan hệ của ngôn ngữ học | |
Từ khóa tự do
| Dẫn luận | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học | |
Môn học
| Nhân văn | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2109547-51 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(5): 1108233-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4163 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 945E87C3-2197-4A76-892A-35E5B1B30AA5 |
|---|
| 005 | 202203201849 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c42000đ |
|---|
| 039 | |a20220320184903|bphamhuong|c20200706102930|dtrannhien|y20140220154149|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a410|bNG527D |
|---|
| 100 | |a Nguyễn Thiện Giáp |
|---|
| 245 | |aDẫn luận ngôn ngữ học / |c Nguyễn Thiện Giáp (ch.b.), Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 17 |
|---|
| 260 | |aH. : |bGiáo dục, |c2012 |
|---|
| 300 | |a323tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày bản chất, chức năng nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ. Các đơn vị từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp, chữ viết, các kiểu chữ của các ngôn ngữ thế giới. Sự hình thành, phát triển, đối tượng, nhiệm vụ và mối quan hệ của ngôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aDẫn luận |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aKhác |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 700 | |a Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2109547-51 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(5): 1108233-7 |
|---|
| 890 | |a10|b18|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2109547
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
410 NG527D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2109548
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
410 NG527D
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
2109549
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
410 NG527D
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
2109550
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
410 NG527D
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
2109551
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
410 NG527D
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
1108233
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 NG527D
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:06-08-2026
|
|
|
7
|
1108234
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 NG527D
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:25-04-2024
|
|
|
8
|
1108235
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 NG527D
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:05-04-2023
|
|
|
9
|
1108236
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 NG527D
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
1108237
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 NG527D
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:12-08-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|