|
DDC
| 571 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Như Hiền | |
Nhan đề
| Sinh học cơ thể : Thực vật và động vật : Dùng cho sinh viên cao đẳng, đại học chuyên ngành... / Nguyễn Như Hiền, Vũ Xuân Dũng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 243tr. : bảng, hình vẽ ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nguồn gốc của thực vật và động vật, những đặc điểm giống và khác nhau giữa chúng. Trình bày chuyển hoá vật chất và năng lượng, tính cảm ứng, sinh trưởng, phát triển và sự sinh sản của thực vật và động vật | |
Từ khóa tự do
| Động vật | |
Từ khóa tự do
| Sinh học | |
Từ khóa tự do
| Thực vật | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Môn học
| Khoa học sự sống | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Xuân Dũng | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2109592-6 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1108318-27, 1109171-5 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4172 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F94BF84F-1B4A-43DF-9C80-4E92C3ECF673 |
|---|
| 005 | 202010220926 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c 28500đ. |
|---|
| 039 | |a20201022092641|bphamhuong|c20140220194617|dphamhuong|y20140220194521|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a 571|bNG527S |
|---|
| 100 | |a Nguyễn Như Hiền |
|---|
| 245 | |a Sinh học cơ thể : |b Thực vật và động vật : Dùng cho sinh viên cao đẳng, đại học chuyên ngành... / |cNguyễn Như Hiền, Vũ Xuân Dũng |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bGiáo dục, |c2009 |
|---|
| 300 | |a243tr. : |b bảng, hình vẽ ; |c24cm |
|---|
| 520 | |a Giới thiệu nguồn gốc của thực vật và động vật, những đặc điểm giống và khác nhau giữa chúng. Trình bày chuyển hoá vật chất và năng lượng, tính cảm ứng, sinh trưởng, phát triển và sự sinh sản của thực vật và động vật |
|---|
| 653 | |a Động vật |
|---|
| 653 | |a Sinh học |
|---|
| 653 | |aThực vật |
|---|
| 653 | |a Giáo trình |
|---|
| 690 | |aKhoa học sự sống |
|---|
| 691 | |aSinh học |
|---|
| 692 | |aSinh học |
|---|
| 700 | |aVũ Xuân Dũng |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2109592-6 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1108318-27, 1109171-5 |
|---|
| 890 | |a20|b22|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1108318
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:16-02-2023
|
|
|
2
|
1108319
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:13-01-2027
|
|
|
3
|
1108320
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1108321
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:13-01-2027
|
|
|
5
|
1108322
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:13-01-2027
|
|
|
6
|
1108323
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
1108324
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:13-01-2027
|
|
|
8
|
1108325
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
1108326
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:15-03-2023
|
|
|
10
|
1108327
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
571 NG527S
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:06-01-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|