|
DDC
| | |
DDC
| 372.21 | |
Tác giả CN
| Lại Kim Thuý | |
Nhan đề
| Phòng bệnh trẻ em / Lại Kim Thuý | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà nội, 2001 | |
Mô tả vật lý
| 120tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Một số kiến thức cơ bản về bệnh trẻ em, về tai nạn thường gặp ở trẻ em để sinh viên sau khi ra trường có thể áp dụng vào việc nuôi dưỡng, chăm sóc, phát hiện một số bệnh thông thường và có biện pháp phòng bệnh cho trẻ ở lứa tuổi mẫu giáo | |
Từ khóa tự do
| Bệnh trẻ em | |
Từ khóa tự do
| Trẻ em | |
Từ khóa tự do
| Phòng bệnh | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(14): 1110229-38, 1152077, 1152306, 1152724, 1153027 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4268 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 583311E9-B545-4440-833A-D38ED99EB612 |
|---|
| 005 | 202506130820 |
|---|
| 008 | 081223s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c11000đ |
|---|
| 039 | |a20250613082144|btrannhien|c20200706153430|dtrannhien|y20140303153729|ztrannhien |
|---|
| 082 | |bL103PH |
|---|
| 082 | |a372.21 |
|---|
| 100 | |aLại Kim Thuý |
|---|
| 245 | |aPhòng bệnh trẻ em / |cLại Kim Thuý |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |b Đại học Quốc gia Hà nội, |c2001 |
|---|
| 300 | |a120tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aMột số kiến thức cơ bản về bệnh trẻ em, về tai nạn thường gặp ở trẻ em để sinh viên sau khi ra trường có thể áp dụng vào việc nuôi dưỡng, chăm sóc, phát hiện một số bệnh thông thường và có biện pháp phòng bệnh cho trẻ ở lứa tuổi mẫu giáo |
|---|
| 653 | |aBệnh trẻ em |
|---|
| 653 | |aTrẻ em |
|---|
| 653 | |aPhòng bệnh |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 691 | |aGiáo dục Mầm non |
|---|
| 692 | |aSức khỏe |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(14): 1110229-38, 1152077, 1152306, 1152724, 1153027 |
|---|
| 890 | |a14|b4|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1110229
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:28-09-2026
|
|
|
2
|
1110230
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:28-01-2016
|
|
|
3
|
1110231
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1110232
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1110233
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
1110234
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
1110235
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:26-02-2026
|
|
|
8
|
1110236
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:14-11-2022
|
|
|
9
|
1110237
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
1110238
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
372.21 L103PH
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|