Thông tin tài liệu
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 612 T100GI
    Nhan đề: Giải phẫu sinh lí người /
DDC 612
Tác giả CN Tạ Thúy Lan
Nhan đề Giải phẫu sinh lí người / Tạ Thúy Lan (ch.b), Trần Thị Loan
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2
Thông tin xuất bản H. : Đại học Sư phạm, 2010
Mô tả vật lý 561tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm
Tóm tắt Giới thiệu những kiến thức về các cấu tạo, chức năng trong cơ thể người, máu và bạch huyết, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hoá, trao đổi chất và năng lượng, hệ tiết niệu và sinh dục...
Từ khóa tự do Sinh lí người
Từ khóa tự do Giải phẫu
Môn học Sức khỏe
Tác giả(bs) CN Trần Thị Loan
Địa chỉ HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(12): 1113719, 1130068-77, 1154634
00000000nam#a2200000ui#4500
0014349
00211
004314339F5-5246-42B6-B7B4-AA56DC1D5399
005202010221543
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020 |c87000đ
039|a20201022154334|bphamhuong|c20140512104736|dgiangth|y20140310192253|zphamhuong
082 |a612|bT100GI
100 |aTạ Thúy Lan
245 |aGiải phẫu sinh lí người / |cTạ Thúy Lan (ch.b), Trần Thị Loan
250 |aTái bản lần thứ 2
260 |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2010
300 |a561tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c24cm
520 |aGiới thiệu những kiến thức về các cấu tạo, chức năng trong cơ thể người, máu và bạch huyết, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hoá, trao đổi chất và năng lượng, hệ tiết niệu và sinh dục...
653 |aSinh lí người
653 |aGiải phẫu
690|aSức khỏe
691|aY học
692|aY khoa
700 |aTrần Thị Loan
852|aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(12): 1113719, 1130068-77, 1154634
890|a12|b11|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 1113719 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 1
2 1130068 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 2 Hạn trả:06-01-2027
3 1130069 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 3 Hạn trả:06-01-2027
4 1130070 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 4 Hạn trả:06-01-2027
5 1130071 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 5 Hạn trả:06-01-2027
6 1130072 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 6 Hạn trả:06-01-2027
7 1130073 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 7 Hạn trả:06-01-2027
8 1130074 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 8 Hạn trả:06-01-2027
9 1130075 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 9 Hạn trả:06-01-2027
10 1130076 Kho mượn sô 1 tầng 2 612 T100GI Sách giáo trình 10 Hạn trả:06-01-2027