- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 540.7 PH104G
Nhan đề: Giáo trình cơ sở hóa học môi trường :
|
DDC
| 540.7 | |
Tác giả CN
| Phạm Văn Thưởng | |
Nhan đề
| Giáo trình cơ sở hóa học môi trường : Dùng cho sinh viên khoa hóa học, công nghệ hóa học, môi trường...các trường đại học và cao đẳng.
Dùng cho giáo viên hóa học phổ thông / Phạm Văn Thưởng (ch.b), Đặng Đình Bạch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Khoa học và kỹ thuật, 1999 | |
Mô tả vật lý
| 234tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Gồm 7 chương, trình bày về: đại cương về hóa học môi trường, môi trường khí quyển, môi trường thủy quyển, môi trường thạch quyển, độc chất học hóa học, công nghệ môi trường và giáo dục môi trường ở nhà trường. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Môi trường | |
Từ khóa tự do
| Hóa học | |
Môn học
| Khoa học tự nhiên | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng Đình Bạch | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(1): 1114617 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4365 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E569B7E9-EECE-4E4E-B490-4D890A78100E |
|---|
| 005 | 202102231509 |
|---|
| 008 | 081223s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c21000đ |
|---|
| 039 | |a20210223150922|bphamhuong|c20140312101112|dgiangth |
|---|
| 082 | |a540.7|bPH104G |
|---|
| 100 | |aPhạm Văn Thưởng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ sở hóa học môi trường : |bDùng cho sinh viên khoa hóa học, công nghệ hóa học, môi trường...các trường đại học và cao đẳng.
Dùng cho giáo viên hóa học phổ thông / |cPhạm Văn Thưởng (ch.b), Đặng Đình Bạch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKhoa học và kỹ thuật, |c1999 |
|---|
| 300 | |a234tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGồm 7 chương, trình bày về: đại cương về hóa học môi trường, môi trường khí quyển, môi trường thủy quyển, môi trường thạch quyển, độc chất học hóa học, công nghệ môi trường và giáo dục môi trường ở nhà trường. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 690 | |aKhoa học tự nhiên |
|---|
| 691 | |aKhoa học môi trường |
|---|
| 692 | |aKhoa học môi trường |
|---|
| 700 | |aĐặng Đình Bạch |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(1): 1114617 |
|---|
| 890 | |a1|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1114617
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
540.7 PH104G
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:28-12-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|