- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 512.7 D561C
Nhan đề: Cơ sở lí thuyết số và đa thức /
|
DDC
| 512.7 | |
Tác giả CN
| Dương Quốc Việt | |
Nhan đề
| Cơ sở lí thuyết số và đa thức / Dương Quốc Việt (ch.b), Đàm Văn Nhỉ | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học sư phạm, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 250tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Gồm 7 chủ đề: Lý thuyết chia hết trong vành các số nguyên, các hàm số học, lý thuyết đồng dư, phương trình đồng dư, sơ đồ xây dựng số, liên phân số, đa thức. | |
Từ khóa tự do
| Đa thức | |
Từ khóa tự do
| Đại số | |
Từ khóa tự do
| Lí thuyết số | |
Từ khóa tự do
| Cơ sở | |
Môn học
| Toán và thống kê | |
Tác giả(bs) CN
| Đàm Văn Nhỉ | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2110322-6 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1124721-35 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4817 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 42B4E046-3AC7-435D-B2DE-6EE9C70F9BD8 |
|---|
| 005 | 202103301031 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000đ |
|---|
| 039 | |a20210330103138|bphamhuong|y20140421100638|zgiangth |
|---|
| 082 | |a512.7|bD561C |
|---|
| 100 | |aDương Quốc Việt |
|---|
| 245 | |aCơ sở lí thuyết số và đa thức / |cDương Quốc Việt (ch.b), Đàm Văn Nhỉ |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học sư phạm, |c2012 |
|---|
| 300 | |a250tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGồm 7 chủ đề: Lý thuyết chia hết trong vành các số nguyên, các hàm số học, lý thuyết đồng dư, phương trình đồng dư, sơ đồ xây dựng số, liên phân số, đa thức. |
|---|
| 653 | |aĐa thức |
|---|
| 653 | |aĐại số |
|---|
| 653 | |aLí thuyết số |
|---|
| 653 | |aCơ sở |
|---|
| 690 | |aToán và thống kê |
|---|
| 691 | |aToán học |
|---|
| 692 | |aToán học |
|---|
| 700 | |aĐàm Văn Nhỉ |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2110322-6 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1124721-35 |
|---|
| 890 | |a20|b10|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1124721
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
1124722
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1124723
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
1124724
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
1124725
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
1124726
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:13-12-2016
|
|
|
7
|
1124727
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:11-01-2027
|
|
|
8
|
1124728
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:11-01-2027
|
|
|
9
|
1124729
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:11-01-2027
|
|
|
10
|
1124730
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
512.7 D561C
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:11-01-2027
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|