Thông tin tài liệu
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 372.01 Đ116GI
    Nhan đề: Giáo dục học tiểu học 1 :
DDC 372.01
Tác giả CN Đặng Vũ Hoạt
Nhan đề Giáo dục học tiểu học 1 : Sách dùng cho hệ Cử nhân giáo dục tiểu học / Đặng Vũ Hoạt, Phó Đức Hòa
Thông tin xuất bản H. : Đại học sư phạm, 2008
Mô tả vật lý 331tr. ; 24cm
Tóm tắt Giới thiệu quá trình, nguyên tắc, nhiệm vụ, nội dung, phương pháp giáo dục tiểu học và hình thức tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường tiểu học
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiểu học
Từ khóa tự do Giáo dục học
Môn học Đào tạo giáo viên
Tác giả(bs) CN Phó Đức Hòa
Địa chỉ HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2111232-6
Địa chỉ HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1130215-29
00000000nam#a2200000ui#4500
0015014
00211
004CED00E36-477B-40E0-8D8C-7F1DFE404CA2
005202105121053
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020 |c52000đ
039|a20210512105627|btrannhien|y20140513082528|zngocanh
082 |a372.01|bĐ116GI
100 |aĐặng Vũ Hoạt
245 |aGiáo dục học tiểu học 1 : |bSách dùng cho hệ Cử nhân giáo dục tiểu học / |cĐặng Vũ Hoạt, Phó Đức Hòa
260 |aH. : |bĐại học sư phạm, |c2008
300 |a331tr. ; |c24cm
520 |aGiới thiệu quá trình, nguyên tắc, nhiệm vụ, nội dung, phương pháp giáo dục tiểu học và hình thức tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường tiểu học
653 |aGiáo trình
653 |aTiểu học
653 |aGiáo dục học
690|aĐào tạo giáo viên
691|aGiáo dục Tiểu học
700 |aPhó Đức Hòa
852|aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2111232-6
852|aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1130215-29
890|a20|b10|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 2111235 Kho đọc số 1 tầng 1 372.01 Đ116GI Sách tham khảo 19
2 2111236 Kho đọc số 1 tầng 1 372.01 Đ116GI Sách tham khảo 20
3 1130215 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 1
4 1130216 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 2
5 1130217 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 3 Hạn trả:02-06-2020
6 1130218 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 4
7 1130219 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 5
8 1130220 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 6
9 1130221 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 7
10 1130222 Kho mượn sô 1 tầng 2 372.01 Đ116GI Sách giáo trình 8