|
DDC
| 410 |
|
Tác giả CN
| Bùi Minh Toán |
|
Nhan đề
| Giáo trình dẫn luận ngôn ngữ học / Bùi Minh Toán |
|
Lần xuất bản
| In lần thứ 3 |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Sư phạm, 2012 |
|
Mô tả vật lý
| 190tr. : Bảng ; 24cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày đại cương về bản chất xã hội, chức năng, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ. Hệ thống tín hiệu của ngôn ngữ và các quan hệ của ngôn ngữ. Giới thiệu sơ lược về chữ viết. |
|
Từ khóa tự do
| Dẫn luận ngôn ngữ học |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học |
|
Môn học
| Nhân văn |
|
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2112207-11 |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(15): 1137221-35 |
|
Tệp tin điện tử
| http://thuvien.daihochalong.edu.vn/KIPOSDATA1/Book01/15.pdf |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5304 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D6787E5A-E35C-4609-AC88-152027C1C25C |
|---|
| 005 | 202210130948 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40000đ |
|---|
| 039 | |a20221013094859|bphamhuong|c20210416111649|dphamhuong|y20140605195648|zgiangth |
|---|
| 082 | |a410|bB510GI |
|---|
| 100 | |aBùi Minh Toán |
|---|
| 245 | |aGiáo trình dẫn luận ngôn ngữ học / |cBùi Minh Toán |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2012 |
|---|
| 300 | |a190tr. : |bBảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày đại cương về bản chất xã hội, chức năng, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ. Hệ thống tín hiệu của ngôn ngữ và các quan hệ của ngôn ngữ. Giới thiệu sơ lược về chữ viết. |
|---|
| 653 | |aDẫn luận ngôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aKhác |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2112207-11 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(15): 1137221-35 |
|---|
| 856 | |uhttp://thuvien.daihochalong.edu.vn/KIPOSDATA1/Book01/15.pdf |
|---|
| 890 | |a20|b11|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1137221
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:29-11-2018
|
|
|
2
|
1137222
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
1137223
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:12-08-2026
|
|
|
4
|
1137224
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:26-08-2025
|
|
|
5
|
1137225
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
1137226
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
1137227
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:26-02-2026
|
|
|
8
|
1137228
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
1137229
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
1137230
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
410 B510GI
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào