Thông tin tài liệu
  • Sách tham khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 320.954 NG450NH
    Nhan đề: Những vấn đề kinh tế - chính trị cơ bản của Ấn Độ thập niên đầu thế kỷ XXI và dự báo xu hướng đến năm 2020 = Indian politics and economy - characters and trends /
DDC 320.954
Tác giả CN Ngô Xuân Bình
Nhan đề Những vấn đề kinh tế - chính trị cơ bản của Ấn Độ thập niên đầu thế kỷ XXI và dự báo xu hướng đến năm 2020 = Indian politics and economy - characters and trends / Ngô Xuân Bình ch.b, Nguyễn Lê Thy Thương, Lê Thị Hằng Nga
Thông tin xuất bản H. : Từ điển Bách khoa, 2013
Mô tả vật lý 351 tr. ; 21cm
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Chính trị
Từ khóa tự do Ấn Độ
Môn học Khoa học xã hội và hành vi
Tác giả(bs) CN Nguyễn Lê Thy Thương, Lê Thị Hằng Nga
Địa chỉ HALOUKho đọc số 1 tầng 2(3): 2113843-5
Địa chỉ HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(7): 1148309-15
00000000nam#a2200000ui#4500
0017567
00212
0047BE94196-033D-449D-8CA3-E74ADA432DC0
005202011121525
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020 |c72000đ
039|a20201112152736|btrannhien|c20201112143305|dtrannhien|y20140826094958|ztrannhien
082 |a320.954|bNG450NH
100 |aNgô Xuân Bình
245 |aNhững vấn đề kinh tế - chính trị cơ bản của Ấn Độ thập niên đầu thế kỷ XXI và dự báo xu hướng đến năm 2020 = Indian politics and economy - characters and trends / |cNgô Xuân Bình ch.b, Nguyễn Lê Thy Thương, Lê Thị Hằng Nga
260 |aH. : |bTừ điển Bách khoa, |c2013
300 |a351 tr. ; |c21cm
653 |aKinh tế
653 |aChính trị
653 |aẤn Độ
690|aKhoa học xã hội và hành vi
691|aKhu vực học
692|aQuốc tế học
700 |a Nguyễn Lê Thy Thương, Lê Thị Hằng Nga
852|aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(3): 2113843-5
852|aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(7): 1148309-15
890|a10|b1|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 1148309 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 1
2 1148310 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 2
3 1148311 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 3 Hạn trả:17-11-2026
4 1148312 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 4
5 1148313 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 5
6 1148314 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 6
7 1148315 Kho mượn sô 1 tầng 2 320.954 NG450NH Sách giáo trình 7
8 2113843 Kho đọc số 1 tầng 1 320.954 NG450NH Sách tham khảo 8
9 2113844 Kho đọc số 1 tầng 1 320.954 NG450NH Sách tham khảo 9
10 2113845 Kho đọc số 1 tầng 1 320.954 NG450NH Sách tham khảo 10